ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lễ viếng" (1件)
lễ viếng
日本語
名弔問式、お通夜
Lễ viếng quy mô lớn sẽ diễn ra tại Tehran.
大規模な弔問式がテヘランで執り行われる。
類語検索結果 "lễ viếng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lễ viếng" (1件)
Lễ viếng quy mô lớn sẽ diễn ra tại Tehran.
大規模な弔問式がテヘランで執り行われる。
